条件に合わないデータを分析対象から除外した。
Dữ liệu không đáp ứng điều kiện được loại khỏi đối tượng phân tích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự loại trừ, gạt một đối tượng ra khỏi phạm vi xem xét
除外 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự loại trừ, gạt một đối tượng ra khỏi phạm vi xem xét.
Cách đọc là じょがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょがい
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
条件に合わないデータを分析対象から除外した。
Dữ liệu không đáp ứng điều kiện được loại khỏi đối tượng phân tích.
特定の人を理由なく除外するのは不公平だ。
Loại trừ một người cụ thể mà không có lý do là không công bằng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.