彼のミスを咎める。
Trách anh ấy về sai sót đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trách cứ, lên án; lương tâm cắn rứt
咎める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trách cứ, lên án; lương tâm cắn rứt.
Cách đọc là とがめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とがめる
Hán Việt: CỮU
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼のミスを咎める。
Trách anh ấy về sai sót đó.
良心が咎める。
Lương tâm tôi cắn rứt.
Từ gần nghĩa: 非難する | 責める, 非難する
Từ trái nghĩa: 褒める
Liên quan: 責任, 罪, 批判 | とがめる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.