長く走ったあと、突然ふくらはぎがつった。
Sau khi chạy lâu, bắp chân tôi đột nhiên bị chuột rút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bị chuột rút, co rút; treo hoặc làm một vật ở vị trí cao
つる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bị chuột rút, co rút; treo hoặc làm một vật ở vị trí cao.
Từ này được viết và đọc là つる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
長く走ったあと、突然ふくらはぎがつった。
Sau khi chạy lâu, bắp chân tôi đột nhiên bị chuột rút.
天井から軽い飾りをつって会場を整えた。
Chúng tôi treo đồ trang trí nhẹ từ trần để chuẩn bị hội trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.