この利尿剤の副作用で、手足の筋肉が攣りやすくなることがあります。
Tác dụng phụ của thuốc lợi tiểu này có thể khiến cơ bắp tay chân dễ bị chuột rút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bị chuột rút, bị co cứng (cơ bắp)
攣る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bị chuột rút, bị co cứng (cơ bắp).
Cách đọc là つる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つる
Hán Việt: Loan
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: Túi 87
この利尿剤の副作用で、手足の筋肉が攣りやすくなることがあります。
Tác dụng phụ của thuốc lợi tiểu này có thể khiến cơ bắp tay chân dễ bị chuột rút.
就寝中に足が攣ってしまい、激しい痛みで目が覚めました。
Chân tôi bị chuột rút khi đang ngủ và tôi đã tỉnh giấc vì cơn đau dữ dội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.