第三者の立場から公平に判断してもらった。
Chúng tôi nhờ một bên thứ ba đánh giá công bằng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bên thứ ba, người không trực tiếp thuộc hai bên liên quan
第三者 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bên thứ ba, người không trực tiếp thuộc hai bên liên quan.
Cách đọc là だいさんしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいさんしゃ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
第三者の立場から公平に判断してもらった。
Chúng tôi nhờ một bên thứ ba đánh giá công bằng.
個人情報を本人の同意なく第三者に渡してはいけない。
Không được chuyển thông tin cá nhân cho bên thứ ba khi chưa có sự đồng ý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.