彼は大量の注文を一人でこなした。
Anh ấy một mình xử lý hết lượng đơn hàng lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thực hiện thành thạo hoặc xử lý hết khối lượng công việc được giao
こなす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thực hiện thành thạo hoặc xử lý hết khối lượng công việc được giao.
Từ này được viết và đọc là こなす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こなす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
彼は大量の注文を一人でこなした。
Anh ấy một mình xử lý hết lượng đơn hàng lớn.
この役を自然にこなすには経験が必要だ。
Cần kinh nghiệm để thể hiện vai diễn này một cách tự nhiên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.