質問されても、彼は知らないふりをしてとぼけた。
Dù bị hỏi, anh ấy vẫn giả vờ không biết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
giả vờ không biết, giả ngây; nói hoặc hành động như không hiểu
とぼける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là giả vờ không biết, giả ngây; nói hoặc hành động như không hiểu.
Từ này được viết và đọc là とぼける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とぼける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
質問されても、彼は知らないふりをしてとぼけた。
Dù bị hỏi, anh ấy vẫn giả vờ không biết.
責任を逃れるためにとぼけても、記録は残っている。
Dù giả ngây để trốn trách nhiệm thì hồ sơ vẫn còn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.