古い地図を頼りに山道をたどった。
Chúng tôi lần theo đường núi dựa vào tấm bản đồ cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lần theo, đi theo một tuyến đường; truy lại quá trình hoặc lịch sử
たどる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lần theo, đi theo một tuyến đường; truy lại quá trình hoặc lịch sử.
Từ này được viết và đọc là たどる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たどる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
古い地図を頼りに山道をたどった。
Chúng tôi lần theo đường núi dựa vào tấm bản đồ cũ.
資料を調べて事件の経緯をたどった。
Tôi tra tài liệu để truy lại diễn biến của vụ việc.
Liên quan: 辿る
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.