古い町並みには独特の情緒がある。
Dãy phố cổ có một bầu không khí cảm xúc rất riêng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cảm xúc tinh tế; bầu không khí hoặc vẻ gợi cảm xúc đặc biệt
情緒 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cảm xúc tinh tế; bầu không khí hoặc vẻ gợi cảm xúc đặc biệt.
Cách đọc là じょうちょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうちょ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
古い町並みには独特の情緒がある。
Dãy phố cổ có một bầu không khí cảm xúc rất riêng.
子どもの情緒を安定させる環境が必要だ。
Cần một môi trường giúp cảm xúc của trẻ ổn định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.