子どもは母親の腕にしがみついた。
Đứa trẻ bám chặt lấy cánh tay mẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bám chặt, níu lấy để không rơi hoặc không bị tách ra
しがみつく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bám chặt, níu lấy để không rơi hoặc không bị tách ra.
Từ này được viết và đọc là しがみつく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しがみつく
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
子どもは母親の腕にしがみついた。
Đứa trẻ bám chặt lấy cánh tay mẹ.
古い成功体験にしがみついていては前に進めない。
Không thể tiến lên nếu cứ bám chặt vào kinh nghiệm thành công cũ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.