救助隊は扉を何度も揺さぶった。
Đội cứu hộ lắc mạnh cánh cửa nhiều lần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lắc mạnh; gây chấn động tinh thần, nhận thức hoặc hệ thống
揺さぶる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lắc mạnh; gây chấn động tinh thần, nhận thức hoặc hệ thống.
Cách đọc là ゆさぶる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆさぶる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
救助隊は扉を何度も揺さぶった。
Đội cứu hộ lắc mạnh cánh cửa nhiều lần.
その証言は社会全体を大きく揺さぶった。
Lời khai đó đã gây chấn động lớn cho toàn xã hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.