泣いている子どもを抱いてなだめた。
Tôi ôm và dỗ đứa trẻ đang khóc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dỗ dành, làm dịu người đang tức giận, khóc hoặc hoảng loạn
なだめる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dỗ dành, làm dịu người đang tức giận, khóc hoặc hoảng loạn.
Từ này được viết và đọc là なだめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なだめる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
泣いている子どもを抱いてなだめた。
Tôi ôm và dỗ đứa trẻ đang khóc.
担当者は興奮した客を落ち着いた声でなだめた。
Người phụ trách làm dịu vị khách đang kích động bằng giọng bình tĩnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.