健康のため、節度ある飲酒を心がける。
Vì sức khỏe, tôi chú ý uống rượu có chừng mực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự điều độ, chừng mực; khả năng tự kiềm chế để không đi quá giới hạn
節度 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự điều độ, chừng mực; khả năng tự kiềm chế để không đi quá giới hạn.
Cách đọc là せつど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せつど
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
健康のため、節度ある飲酒を心がける。
Vì sức khỏe, tôi chú ý uống rượu có chừng mực.
自由には節度と責任が必要だ。
Tự do cần đi kèm sự điều độ và trách nhiệm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.