塗装にむらがあり、色が均一ではない。
Lớp sơn không đều nên màu sắc không đồng nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự không đều, chỗ đậm nhạt khác nhau; trạng thái hoặc năng lực thiếu ổn định
むら trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự không đều, chỗ đậm nhạt khác nhau; trạng thái hoặc năng lực thiếu ổn định.
Từ này được viết và đọc là むら.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むら
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
塗装にむらがあり、色が均一ではない。
Lớp sơn không đều nên màu sắc không đồng nhất.
彼の仕事には日によってむらがある。
Chất lượng công việc của anh ấy không ổn định tùy từng ngày.
Liên quan: 斑
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.