犯人たちは会社の資金を奪おうと謀った。
Những kẻ phạm tội âm mưu chiếm đoạt tiền của công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
âm mưu, bí mật lập kế hoạch gây bất lợi hoặc chiếm đoạt
謀る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là âm mưu, bí mật lập kế hoạch gây bất lợi hoặc chiếm đoạt.
Cách đọc là はかる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はかる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
犯人たちは会社の資金を奪おうと謀った。
Những kẻ phạm tội âm mưu chiếm đoạt tiền của công ty.
権力を握るために仲間を欺こうと謀った。
Hắn âm mưu lừa dối đồng bọn để nắm quyền lực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.