窓辺に風鈴をつるした。
Tôi treo chuông gió bên cửa sổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
treo một vật từ phía trên để nó buông xuống
つるす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là treo một vật từ phía trên để nó buông xuống.
Từ này được viết và đọc là つるす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つるす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
窓辺に風鈴をつるした。
Tôi treo chuông gió bên cửa sổ.
洗った服を物干しざおにつるして乾かした。
Tôi treo quần áo đã giặt lên sào để phơi khô.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.