複数の記録が彼の証言を裏付けている。
Nhiều hồ sơ chứng minh cho lời khai của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chứng minh, củng cố tính đáng tin bằng bằng chứng hoặc dữ liệu
裏付ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chứng minh, củng cố tính đáng tin bằng bằng chứng hoặc dữ liệu.
Cách đọc là うらづける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うらづける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
複数の記録が彼の証言を裏付けている。
Nhiều hồ sơ chứng minh cho lời khai của anh ấy.
調査結果を裏付ける追加データが必要だ。
Cần dữ liệu bổ sung để củng cố kết quả điều tra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.