気配を消して森の中に身を潜めた。
Anh ấy giấu mình trong rừng, không để lộ dấu vết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
che giấu để không lộ; hạ thấp giọng hoặc hơi thở
潜める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là che giấu để không lộ; hạ thấp giọng hoặc hơi thở.
Cách đọc là ひそめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ひそめる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
気配を消して森の中に身を潜めた。
Anh ấy giấu mình trong rừng, không để lộ dấu vết.
子どもを起こさないよう声を潜めて話した。
Chúng tôi hạ giọng nói để không đánh thức đứa trẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.