Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

膨張 (ぼうちょう) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

sự phồng lên, giãn nở hoặc mở rộng nhanh về quy mô

膨張 nghĩa là gì?

膨張 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự phồng lên, giãn nở hoặc mở rộng nhanh về quy mô.

膨張 đọc thế nào?

Cách đọc là ぼうちょう.

Cách dùng 膨張 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

膨張 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: ぼうちょう

Loại từ: Danh từ / Động từ

Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12

膨張 nằm trong giáo trình/bài nào?

Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.

Ví dụ với 膨張

温度が上がると気体は膨張する。

Khi nhiệt độ tăng, chất khí giãn nở.

企業の急激な膨張に管理体制が追いつかなかった。

Hệ thống quản lý không theo kịp sự mở rộng nhanh chóng của doanh nghiệp.

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang