温度が上がると気体は膨張する。
Khi nhiệt độ tăng, chất khí giãn nở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự phồng lên, giãn nở hoặc mở rộng nhanh về quy mô
膨張 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự phồng lên, giãn nở hoặc mở rộng nhanh về quy mô.
Cách đọc là ぼうちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぼうちょう
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
温度が上がると気体は膨張する。
Khi nhiệt độ tăng, chất khí giãn nở.
企業の急激な膨張に管理体制が追いつかなかった。
Hệ thống quản lý không theo kịp sự mở rộng nhanh chóng của doanh nghiệp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.