休日は温泉でゆったり過ごした。
Ngày nghỉ tôi thư thái ở suối nước nóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thong thả, thư thái; rộng rãi, không bó sát hoặc chật chội
ゆったり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thong thả, thư thái; rộng rãi, không bó sát hoặc chật chội.
Từ này được viết và đọc là ゆったり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆったり
Loại từ: Trạng từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 14
休日は温泉でゆったり過ごした。
Ngày nghỉ tôi thư thái ở suối nước nóng.
長時間の移動にはゆったりした服が楽だ。
Quần áo rộng rãi sẽ thoải mái khi di chuyển lâu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.