熱で金属の板がゆがんだ。
Tấm kim loại bị cong vì nhiệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bị cong, méo hoặc lệch; nhận thức, tính cách và cơ chế trở nên sai lệch
ゆがむ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bị cong, méo hoặc lệch; nhận thức, tính cách và cơ chế trở nên sai lệch.
Từ này được viết và đọc là ゆがむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆがむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
熱で金属の板がゆがんだ。
Tấm kim loại bị cong vì nhiệt.
偏った情報によって判断がゆがむことがある。
Phán đoán có thể bị sai lệch bởi thông tin thiên lệch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.