熱でプラスチックが歪んだ。
Nhựa bị biến dạng méo mó do nhiệt độ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bị cong, méo hoặc lệch khỏi hình dạng đúng; suy nghĩ, sự thật hoặc tính cách trở nên méo mó
歪む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bị cong, méo hoặc lệch khỏi hình dạng đúng; suy nghĩ, sự thật hoặc tính cách trở nên méo mó.
Cách đọc là ゆがむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆがむ
Hán Việt: OAI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Soumatome
熱でプラスチックが歪んだ。
Nhựa bị biến dạng méo mó do nhiệt độ.
歪んだ性格。
Tính cách lệch lạc.
Từ gần nghĩa: 曲がる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.