肉に野菜を絡めて焼いた。
Tôi cuốn rau vào thịt rồi nướng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quấn một vật vào vật khác; kết hợp một yếu tố với chủ đề hoặc kế hoạch
絡める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quấn một vật vào vật khác; kết hợp một yếu tố với chủ đề hoặc kế hoạch.
Cách đọc là からめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: からめる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
肉に野菜を絡めて焼いた。
Tôi cuốn rau vào thịt rồi nướng.
地域振興と環境保護を絡めた計画を立てた。
Chúng tôi lập kế hoạch kết hợp phát triển khu vực với bảo vệ môi trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.