親が子どもの私生活に干渉しすぎてはいけない。
Cha mẹ không nên can thiệp quá mức vào đời tư của con cái.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự can thiệp vào việc của người khác; hiện tượng các sóng tác động lẫn nhau
干渉 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự can thiệp vào việc của người khác; hiện tượng các sóng tác động lẫn nhau.
Cách đọc là かんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんしょう
Hán Việt: CAN THIỆP
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
親が子どもの私生活に干渉しすぎてはいけない。
Cha mẹ không nên can thiệp quá mức vào đời tư của con cái.
電波が干渉して、通信が不安定になった。
Sóng vô tuyến giao thoa khiến đường truyền trở nên không ổn định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.