彼の知識には誰も敵わない。
Không ai có thể sánh kịp kiến thức của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sánh kịp, bì kịp, đối chọi lại; không thể chịu đựng được (khi dùng với cảm giác, trạng thái)
敵う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sánh kịp, bì kịp, đối chọi lại; không thể chịu đựng được (khi dùng với cảm giác, trạng thái).
Cách đọc là かなう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かなう
Hán Việt: ĐỊCH
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Tự động từ)
Nguồn/bài: Túi 8
彼の知識には誰も敵わない。
Không ai có thể sánh kịp kiến thức của anh ấy.
この暑さには本当に敵わない。
Thực sự không thể chịu nổi cái nóng này.
Từ gần nghĩa: 匹敵する
Liên quan: 叶う
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.