平日(へいじつ)の昼間(ひるま)。
Ban ngày ngày thường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ban ngày
昼間 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ban ngày.
Cách đọc là ひるま.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひるま
Hán Việt: Gián
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 11
平日(へいじつ)の昼間(ひるま)。
Ban ngày ngày thường.
昼間は仕事をしている。
Ban ngày tôi làm việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.