昼間
ひるま
Nghĩa: Ban ngày
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
平日(へいじつ)の昼間(ひるま)。
Ban ngày ngày thường.
Ví dụ 2
昼間は仕事をしている。
Ban ngày tôi làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ひるま
Nghĩa: Ban ngày
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
平日(へいじつ)の昼間(ひるま)。
Ban ngày ngày thường.
Ví dụ 2
昼間は仕事をしている。
Ban ngày tôi làm việc.
にっちゅう
Nghĩa: ban ngày; tùy ngữ cảnh còn chỉ quan hệ hoặc phạm vi Nhật Bản–Trung Quốc
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
日中は気温が高いので、外出を控えてください。
Ban ngày nhiệt độ cao nên hãy hạn chế ra ngoài.
Ví dụ 2
日中両国の企業が共同事業を始めた。
Doanh nghiệp hai nước Nhật Bản và Trung Quốc bắt đầu một dự án chung.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.