自己(じこ)満足(まんぞく)に終わる(おわる)。
Kết thúc trong sự tự mãn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tự mãn
自己満足 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tự mãn.
Cách đọc là じこまんぞく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じこまんぞく
Hán Việt: Tự Kỷ Túc
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 11
自己(じこ)満足(まんぞく)に終わる(おわる)。
Kết thúc trong sự tự mãn.
彼は自分の仕事に自己満足している。
Anh ấy tự mãn với công việc của mình.
Từ gần nghĩa: 独りよがり (ひとりよがり)
Từ trái nghĩa: 自己批判 (じこひはん)
Liên quan: 満足, 自画自賛
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.