民族(みんぞく)自決(じけつ)。
Dân tộc tự quyết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tự quyết
自決 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tự quyết.
Cách đọc là じけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じけつ
Hán Việt: Tự Quyết
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 11
民族(みんぞく)自決(じけつ)。
Dân tộc tự quyết.
個人の自決を尊重する。
Tôn trọng sự tự quyết của cá nhân.
Từ gần nghĩa: 自己決定
Từ trái nghĩa: 他律
Liên quan: 民族自決, 自主独立
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.