差額(さがく)を支払う(しはらう)。
Trả số tiền chênh lệch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Số tiền chênh lệch
差額 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Số tiền chênh lệch.
Cách đọc là さがく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さがく
Hán Việt: Si Ngạch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 12
差額(さがく)を支払う(しはらう)。
Trả số tiền chênh lệch.
差額が生じた場合は、ご連絡ください。
Trong trường hợp có sự chênh lệch, xin hãy liên hệ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.