企業(きぎょう)の合併(がっぺい)。
Sáp nhập doanh nghiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sáp nhập
合併 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sáp nhập.
Cách đọc là gappei.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: gappei
Hán Việt: Hợp Tính
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 13
企業(きぎょう)の合併(がっぺい)。
Sáp nhập doanh nghiệp.
両社は合併して新しい会社を設立した。
Hai công ty đã sáp nhập và thành lập một công ty mới.
Từ gần nghĩa: 統合
Từ trái nghĩa: 分割
Liên quan: 買収
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.