誤差(ごさ)を許容(きょよう)する。
Cho phép (chấp nhận) sai số.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cho phép
許容 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cho phép.
Cách đọc là kyoyou.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: kyoyou
Hán Việt: Hứa Dung
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 13
誤差(ごさ)を許容(きょよう)する。
Cho phép (chấp nhận) sai số.
彼の意見は許容範囲を超えている。
Ý kiến của anh ấy đã vượt quá giới hạn cho phép.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.