本隊(ほんたい)と合流(ごうりゅう)する。
Hội quân với đội hình chính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hợp lưu / Hội quân
合流 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hợp lưu / Hội quân.
Cách đọc là ごうりゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごうりゅう
Hán Việt: Hợp Lưu
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 13
本隊(ほんたい)と合流(ごうりゅう)する。
Hội quân với đội hình chính.
二つの川がここで合流する。
Hai con sông hợp lưu ở đây.
Từ gần nghĩa: 集合 (しゅうごう)
Từ trái nghĩa: 分離 (ぶんり)
Liên quan: 交流 (こうりゅう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.