言葉(ことば)の壁(かべ)を感じる(かんじる)。
Cảm thấy rào cản ngôn ngữ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Từ ngữ / Lời nói
言葉 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Từ ngữ / Lời nói.
Cách đọc là ことば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ことば
Hán Việt: Ngôn Diệp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 14
言葉(ことば)の壁(かべ)を感じる(かんじる)。
Cảm thấy rào cản ngôn ngữ.
丁寧な言葉遣いをする。
Sử dụng cách nói chuyện lịch sự.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.