次期(じき)大統領(だいとうりょう)候補(こうほ)。
Ứng cử viên tổng thống nhiệm kỳ tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ứng cử viên
候補 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ứng cử viên.
Cách đọc là こうほ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうほ
Hán Việt: Hậu Bổ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 14
次期(じき)大統領(だいとうりょう)候補(こうほ)。
Ứng cử viên tổng thống nhiệm kỳ tới.
彼はそのプロジェクトのリーダー候補だ。
Anh ấy là ứng cử viên cho vị trí trưởng nhóm của dự án đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.