プライド(ぷらいど)が傷つく(きずつく)。
Lòng tự trọng bị tổn thương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bị tổn thương
傷つく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bị tổn thương.
Cách đọc là きずつく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きずつく
Hán Việt: Thương
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 14
プライド(ぷらいど)が傷つく(きずつく)。
Lòng tự trọng bị tổn thương.
彼の言葉に深く傷ついた。
Tôi đã bị tổn thương sâu sắc bởi lời nói của anh ấy.
Từ gần nghĩa: 損なわれる
Từ trái nghĩa: 癒える
Liên quan: 傷, 傷つける, 痛い
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.