競合(きょうごう)他社(たしゃ)。
Công ty đối thủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cạnh tranh / Đối thủ
競合 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cạnh tranh / Đối thủ.
Cách đọc là きょうごう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうごう
Hán Việt: Cạnh Hợp
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 15
競合(きょうごう)他社(たしゃ)。
Công ty đối thủ.
この市場では多くの企業が競合している。
Nhiều công ty đang cạnh tranh trong thị trường này.
Từ gần nghĩa: 競争
Từ trái nghĩa: 協力
Liên quan: 競合他社, 競合製品
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.