極度(きょくど)の緊張(きんちょう)。
Căng thẳng cực độ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cực độ
極度 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cực độ.
Cách đọc là きょくど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょくど
Hán Việt: Cực Đạc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 15
極度(きょくど)の緊張(きんちょう)。
Căng thẳng cực độ.
極度(きょくど)の疲労(ひろう)で倒(たお)れた。
Anh ấy ngã quỵ vì kiệt sức cực độ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.