将来(しょうらい)を危惧(きぐ)する。
Lo âu về tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lo âu
危惧 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lo âu.
Cách đọc là きぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きぐ
Hán Việt: Nguy Cụ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
将来(しょうらい)を危惧(きぐ)する。
Lo âu về tương lai.
彼の健康状態を危惧している。
Tôi lo lắng về tình trạng sức khỏe của anh ấy.
Từ gần nghĩa: 懸念 | 懸念, 不安, 心配 | 懸念, 恐れ, 不安
Từ trái nghĩa: 安心
Liên quan: 不安、恐れ | 恐れる | 抱く, 感じる, 恐れる, 心配
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.