客観(きゃっかん)的(てき)な視点(してん)。
Quan điểm khách quan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khách quan
客観 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khách quan.
Cách đọc là きゃっかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゃっかん
Hán Việt: Khách Quan
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 16
客観(きゃっかん)的(てき)な視点(してん)。
Quan điểm khách quan.
彼は客観的な意見を述べた。
Anh ấy đã đưa ra ý kiến khách quan.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.