選手(せんしゅ)を交代(こうたい)する。
Thay cầu thủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thay phiên / Ca
交代 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thay phiên / Ca.
Cách đọc là こうたい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうたい
Hán Việt: Giao Đại
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 17
選手(せんしゅ)を交代(こうたい)する。
Thay cầu thủ.
警備員(けいびいん)が交代(こうたい)する時間(じかん)だ。
Đã đến giờ bảo vệ thay ca.
Từ gần nghĩa: 交替, 入れ替わり
Liên quan: 交代制, 交代勤務, 交代要員
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.