新車(しんしゃ)を購入(こうにゅう)する。
Mua xe mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mua sắm
購入 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mua sắm.
Cách đọc là こうにゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうにゅう
Hán Việt: Cấu Nhập
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 17
新車(しんしゃ)を購入(こうにゅう)する。
Mua xe mới.
インターネットでチケットを購入する。
Mua vé trên mạng.
Từ gần nghĩa: 買う
Từ trái nghĩa: 売却
Liên quan: 購入者, 購入品
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.