恐縮(きょうしゅく)ですが。
Thật ngại quá (nhưng...).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thật ngại quá
恐縮 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thật ngại quá.
Cách đọc là きょうしゅく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうしゅく
Hán Việt: Khủng Súc
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 17
恐縮(きょうしゅく)ですが。
Thật ngại quá (nhưng...).
ご多忙のところ恐縮ですが、ご協力いただけますでしょうか。
Tôi rất ngại vì làm phiền anh/chị trong lúc bận rộn, nhưng liệu anh/chị có thể hợp tác giúp tôi được không?
Từ gần nghĩa: 恐れ入ります
Liên quan: 感謝, 謝罪
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.