郷里(きょうり)に帰る(かえる)。
Về quê.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quê hương
郷里 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quê hương.
Cách đọc là きょうり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうり
Hán Việt: HƯƠNG LÝ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 18
郷里(きょうり)に帰る(かえる)。
Về quê.
彼は郷里を離れて都会で暮らしている。
Anh ấy rời quê hương và sống ở thành phố.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.