地元の友人と久しぶりに会った。
Tôi đã gặp lại bạn ở quê sau lâu ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
địa phương; quê/ nơi mình sống
地元 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là địa phương; quê/ nơi mình sống.
Cách đọc là じもと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じもと
Hán Việt: Địa nguyên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
地元の友人と久しぶりに会った。
Tôi đã gặp lại bạn ở quê sau lâu ngày.
地元の祭りには毎年参加している。
Tôi tham gia lễ hội địa phương hằng năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.