ダム(だむ)の建設(けんせつ)。
Xây dựng đập thủy điện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xây dựng
建設 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xây dựng.
Cách đọc là けんせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんせつ
Hán Việt: Kiến Thiết
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 18
ダム(だむ)の建設(けんせつ)。
Xây dựng đập thủy điện.
新しい駅を建設する。
Xây dựng nhà ga mới.
Từ gần nghĩa: 建築 (けんちく)
Từ trái nghĩa: 破壊 (はかい)
Liên quan: 建設会社 (けんせつがいしゃ), 建設現場 (けんせつげんば)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.