新人(しんじん)研修(けんしゅう)。
Tập huấn người mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tập huấn
研修 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tập huấn.
Cách đọc là けんしゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんしゅう
Hán Việt: Nghiên Tu
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 18
新人(しんじん)研修(けんしゅう)。
Tập huấn người mới.
研修を受ける。
Tham gia tập huấn.
Từ gần nghĩa: 訓練
Liên quan: 研修生
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.