神の(かみの)現身(げんしん)。
Hiện thân của thần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hiện thân
現身 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hiện thân.
Cách đọc là げんしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんしん
Hán Việt: Hiện Thân
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 18
神の(かみの)現身(げんしん)。
Hiện thân của thần.
彼は悪魔の現身だ。
Anh ta là hiện thân của quỷ dữ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.