議案(ぎあん)を採決(さいけつ)する。
Bỏ phiếu thông qua nghị án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bỏ phiếu / Thông qua
採決 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bỏ phiếu / Thông qua.
Cách đọc là さいけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいけつ
Hán Việt: Thái Quyết
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 19
議案(ぎあん)を採決(さいけつ)する。
Bỏ phiếu thông qua nghị án.
多数決(たすうけつ)で採決(さいけつ)された。
Đã được thông qua bằng đa số phiếu.
Từ gần nghĩa: 投票, 決議
Từ trái nghĩa: 否決
Liên quan: 議案, 可決, 否決, 審議
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.