平和(へいわ)を叫ぶ(さけぶ)。
Kêu gọi hòa bình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Gào thét / Kêu gọi
叫ぶ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Gào thét / Kêu gọi.
Cách đọc là さけぶ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さけぶ
Hán Việt: Khiếu
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 19
平和(へいわ)を叫ぶ(さけぶ)。
Kêu gọi hòa bình.
助けを求めて叫ぶ。
Gào thét cầu cứu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.